lê mê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mê mẩn, đắm chìm đến mức không còn tỉnh táo, không còn ý thức rõ ràng về xung quanh: "lê mê" diễn tả trạng thái tinh thần bị cuốn hút, say đắm hoặc bị ảnh hưởng bởi một thứ gì đó (như tình cảm, âm nhạc, chất kích thích) đến mức mơ màng, lơ mơ.
- Trạng thái mệt mỏi, uể oải, thiếu sinh khí: "lê mê" cũng có thể dùng để miêu tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần mệt mỏi, thiếu sức sống, hoạt động một cách chậm chạp, thiếu nhiệt huyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy ngồi lê mê bên chiếc đàn, quên cả thời gian. (Anh ấy ngồi đắm chìm bên chiếc đàn, quên cả thời gian.)
- Sau cơn sốt, cơ thể cô ấy cảm thấy lê mê, không muốn làm gì. (Sau cơn sốt, cơ thể cô ấy cảm thấy uể oải, không muốn làm gì.)
- Giọng hát ấy khiến người nghe phải lê mê. (Giọng hát ấy khiến người nghe phải say đắm, mê mẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đầu óc lê mê": Tâm trí mơ màng, không tỉnh táo, có thể do mệt mỏi, bệnh tật hoặc bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào đó.
- Cơn đau đầu khiến đầu óc anh ấy lê mê cả ngày. (Cơn đau đầu khiến tâm trí anh ấy mơ màng cả ngày.)
"Lê mê trong men rượu": Say sưa, đắm chìm trong trạng thái do rượu gây ra.
- Ông ta lê mê trong men rượu, chẳng thiết tha gì chuyện đời. (Ông ta say sưa trong men rượu, chẳng thiết tha gì chuyện đời.)
Biến thể và từ gần giống
Tê mê (tính từ): Có nghĩa tương tự "lê mê", chỉ trạng thái say đắm, mê mẩn.
- Anh ấy tê mê trước vẻ đẹp của bức tranh. (Anh ấy say đắm trước vẻ đẹp của bức tranh.)
Mê mẩn (tính từ): Say mê, đắm đuối một cách mãnh liệt.
- Cô ấy mê mẩn tiểu thuyết trinh thám. (Cô ấy say mê tiểu thuyết trinh thám.)
Từ đồng nghĩa
- Say đắm: Trạng thái yêu thích, đam mê đến mức quên hết mọi thứ.
- Mơ màng: Trạng thái nửa tỉnh nửa mê, không rõ ràng.
- Uể oải: Mệt mỏi, thiếu sức lực, sinh khí.
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: Có ý thức rõ ràng, minh mẫn.
- Hăng hái: Nhiệt tình, sôi nổi, tràn đầy năng lượng.
- Nhanh nhẹn: Hoạt bát, linh hoạt.
Thành ngữ liên quan
- Lê mê như trời trồng: Diễn tả trạng thái đờ đẫn, ngây ngô, thiếu sự linh hoạt, tỉnh táo.
- Nghe tin bất ngờ, anh ta đứng lê mê như trời trồng. (Nghe tin bất ngờ, anh ta đứng đờ đẫn ra như trời trồng.)
- Nh. Tê mê.